Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
Bộ thủ và số nét
Bộ: 阜 (gò đất; to lớn; béo)
7 nét
Bộ: 人 (người)
6 nét
Bộ: 人 (người)
7 nét
Bộ: 彳 (bước chân trái; đi từng bước ngắn)
15 nét
Bộ: 网 (cái lưới; vu khống, lừa)
8 nét
Bộ: 巾 (cái khăn)
11 nét
Bộ: 里 (bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí)
12 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thuật ngữ hóa học chỉ số hạt trong một mol chất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
a phục già đức la thường lượng
Từng chữ
- 阿ađống, gò; nương tựa; a dua theo; cái cột; từ chỉ sự thân mật
- 伏phụcáp mặt vào; ẩn nấp; bái phục, tuân theo
- 伽già(xem: già lam 伽藍)
- 德đứcđạo đức, thiện; ơn, ân; nước Đức
- 罗lavải lụa; cái lưới; bày biện
- 常thườngthông thường, bình thường
- 量lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.