Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa阴影 thường dùng cả nghĩa đen (bóng vật thể) và nghĩa bóng (sang chấn tâm lý, ám ảnh). Cụm 心理阴影 rất phổ biến trong văn phong hiện đại.
Câu ví dụ
- 树木在地上留下了长长的阴影
Những cây cối để lại những cái bóng dài trên mặt đất
- 那段经历在他心里留下了阴影
Trải nghiệm đó để lại bóng ma tâm lý trong lòng anh ấy
- 她努力走出了童年的阴影
Cô ấy cố gắng bước ra khỏi bóng tối tuổi thơ
- 战争在这片土地上投下了巨大阴影
Chiến tranh đổ bóng đen khổng lồ lên mảnh đất này
Kết hợp thường gặp
- 心理阴影
bóng ma tâm lý
- 投下阴影
đổ bóng tối lên
- 走出阴影
bước ra khỏi bóng tối
- 留下阴影
để lại bóng đen, để lại ám ảnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.