Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng cần đề phòng như 防范风险 (phòng ngừa rủi ro)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phòng phạm
Từng chữ
- 防phòngphòng ngừa, giữ gìn; cái đê ngăn nước
- 范phạmphép tắc, khuôn mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaphòng (ngăn chặn) + phạm (phạm vi) — ngăn chặn trong phạm vi
Câu ví dụ
- 要防范火灾
Phải đề phòng hỏa hoạn
- 提高防范意识
Nâng cao ý thức phòng ngừa
- 采取措施防范
Áp dụng biện pháp phòng ngừa
- 防范未然
phòng ngừa từ trước
Kết hợp thường gặp
- 防范措施
- 提高防范
- 防范意识
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.