Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ ghép chỉ loại cửa an toàn, thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phòng đạo môn
Từng chữ
- 防phòngphòng ngừa, giữ gìn; cái đê ngăn nước
- 盗đạoăm trộm, ăm cắp; kẻ trộm
- 门môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ chỉ cửa an toàn, thường dùng cho cửa ra vào nhà ở.
Câu ví dụ
- 安装防盗门
Lắp cửa chống trộm
- 这种防盗门很安全
Loại cửa này rất an toàn
- 防盗门锁
Khóa cửa chống trộm
Kết hợp thường gặp
- 防盗门厂家
nhà sản xuất cửa chống trộm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.