Từ vựng tiếng Trung
fáng*dào
mén

Nghĩa tiếng Việt

cửa chống trộm

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

6 nét

Bộ: (bát đĩa)

11 nét

Bộ: (cửa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ chỉ cửa an toàn, thường dùng cho cửa ra vào nhà ở.

Câu ví dụ

  • 安装防盗门Ānzhuāng fángdàomén thanh 1

    Lắp cửa chống trộm

  • 这种防盗门很安全Zhè zhǒng fángdàomén hěn ānquán thanh 4

    Loại cửa này rất an toàn

  • 防盗门锁Fángdàomén suǒ thanh 2

    Khóa cửa chống trộm

Kết hợp thường gặp

  • 防盗门厂家fángdàomén chǎngjiā thanh 2

    nhà sản xuất cửa chống trộm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.