Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
duì*yuán

Nghĩa tiếng Việt

đội viên, thành viên đội

Âm Hán Việt

đội viên

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ người, có thể kết hợp với các từ chỉ loại đội phía trước như 足球队员

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đội viên

Từng chữ

  • độiđội quân; dàn thành hàng
  • viênngười, kẻ, gã

Tầng từ vựng

队员 (đội viên) chỉ người thuộc về một đội nhóm, đội thể thao, hoặc tổ chức có cấu trúc đội.

Câu ví dụ

  • 我们球队有二十个队员。Wǒmen qiúduì yǒu èrshí gè duìyuán. thanh 3
  • 队员们正在训练。Duìyuánmen zhèngzài xùnliàn. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 球队队员qiúduì duìyuán thanh 2
  • 队员之一duìyuán zhī yī thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.