Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa球员 bao gồm cầu thủ nhiều môn thể thao có bóng. Trong cuộc trò chuyện thông thường, 球员 thường chỉ cầu thủ bóng đá. Phân biệt: 运动员 (yùndòng yuán — vận động viên nói chung, bao gồm mọi môn thể thao).
Câu ví dụ
- 这支球队有很多优秀球员
Đội bóng này có nhiều cầu thủ xuất sắc
- 球员们赛前做热身运动
Các cầu thủ khởi động trước trận đấu
- 他是国家队最年轻的球员
Anh ấy là cầu thủ trẻ nhất đội tuyển quốc gia
- 球员受伤后需要休养
Cầu thủ sau khi chấn thương cần nghỉ ngơi dưỡng thương
Kết hợp thường gặp
- 足球球员
cầu thủ bóng đá
- 篮球球员
cầu thủ bóng rổ
- 球员转会
cầu thủ chuyển nhượng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.