Từ vựng tiếng Trung
nào*zhe
wánr*

Nghĩa tiếng Việt

Náo trước ngoạn — nói đùa, làm chơi; chỉ hành động hoặc lời nói không nghiêm túc, chỉ để giải trí.

6 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cửa)

12 nét

Bộ: (con dê)

12 nét

Bộ: (ngọc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

other

Khẩu ngữ đặc trưng, dùng phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc; biến thể 闹着玩儿 (儿化) thường gặp ở Bắc Kinh; 玩笑 (wánxiào) là cách nói trang trọng hơn.

Câu ví dụ

  • 他说要辞职,其实是闹着玩的。Tā shuō yào cízhí, qíshí shì nàozhe wán de. thanh 1

    Anh ấy nói muốn nghỉ việc, thực ra chỉ đùa thôi.

  • 别当真,我只是闹着玩的。Bié dàngzhēn, wǒ zhǐshì nàozhe wán de. thanh 2

    Đừng nghiêm túc, tôi chỉ nói đùa thôi mà.

  • 孩子们在闹着玩,没有真正打架。Háizimen zài nàozhe wán, méiyǒu zhēnzhèng dǎjià. thanh 2

    Bọn trẻ đang nô đùa, không phải đánh nhau thật.

  • 你以为我是闹着玩的?我说的是真的。Nǐ yǐwéi wǒ shì nàozhe wán de? Wǒ shuō de shì zhēn de. thanh 3

    Bạn tưởng tôi nói đùa sao? Tôi nói thật đó.

Kết hợp thường gặp

  • 只是闹着玩zhǐshì nàozhe wán thanh 3

    chỉ đùa thôi

  • 别闹着玩了bié nàozhe wán le thanh 2

    thôi đừng đùa nữa

  • 当作闹着玩dāngzuò nàozhe wán thanh 1

    xem như chơi đùa

  • 不是闹着玩的bù shì nàozhe wán de thanh 4

    không phải chuyện đùa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.