Từ vựng tiếng Trung
cháng*qī
yǐ*lái

Nghĩa tiếng Việt

Trường kỳ dĩ lai — từ lâu đến nay, trong suốt thời gian dài; dùng trong văn viết để nhấn mạnh tình trạng kéo dài.

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dài)

8 nét

Bộ: (tháng)

12 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

other

Dùng đầu câu làm trạng ngữ thời gian; trang trọng hơn 一直以来 (yīzhí yǐlái); phổ biến trong văn viết chính thức, báo chí.

Câu ví dụ

  • 长期以来,这个问题一直没有得到解决。Chángqī yǐlái, zhège wèntí yīzhí méiyǒu dédào jiějué. thanh 2

    Từ lâu đến nay, vấn đề này vẫn chưa được giải quyết.

  • 长期以来,中国一直是世界最大的制造业国家之一。Chángqī yǐlái, Zhōngguó yīzhí shì shìjiè zuìdà de zhìzàoyè guójiā zhī yī. thanh 2

    Từ lâu đến nay, Trung Quốc luôn là một trong những nước sản xuất lớn nhất thế giới.

  • 长期以来,他坚持每天锻炼。Chángqī yǐlái, tā jiānchí měi tiān duànliàn. thanh 2

    Trong suốt thời gian dài, anh ấy kiên trì tập thể dục mỗi ngày.

  • 长期以来存在的矛盾终于爆发了。Chángqī yǐlái cúnzài de máodùn zhōngyú bàofā le. thanh 2

    Mâu thuẫn tồn tại từ lâu cuối cùng đã bùng phát.

Kết hợp thường gặp

  • 长期以来存在chángqī yǐlái cúnzài thanh 2

    tồn tại từ lâu

  • 长期以来一直chángqī yǐlái yīzhí thanh 2

    từ lâu đến nay vẫn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.