Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Cháng*chéng

Nghĩa tiếng Việt

Vạn Lý Trường Thành

Âm Hán Việt

trường thành

2 chữ13 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu và không đi kèm lượng từ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trường thành

Từng chữ

  • trườngto, lớn; đứng đầu
  • thànhthành trì; xây thành

Tầng từ vựng

长城 (Trường Thành) là tên riêng chỉ Vạn Lý Trường Thành - công trình kiến trúc lịch sử nổi tiếng của Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 长城是中国最著名的建筑。Chángchéng shì Zhōngguó zuì zhùmíng de jiànzhù. thanh 2
  • 我们去长城旅游吧。Wǒmen qù Chángchéng lǚyóu ba. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 万里长城Wànlǐ Chángchéng thanh 4
  • 长城脚Chángchéng jiǎo thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.