Từ vựng tiếng Trung
Cháng*chéng

Nghĩa tiếng Việt

Vạn Lý Trường Thành

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trường (dài))

4 nét

Bộ: (thổ (đất))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ riêng

长城 (Trường Thành) là tên riêng chỉ Vạn Lý Trường Thành - công trình kiến trúc lịch sử nổi tiếng của Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 长城是中国最著名的建筑。Chángchéng shì Zhōngguó zuì zhùmíng de jiànzhù. thanh 2
  • 我们去长城旅游吧。Wǒmen qù Chángchéng lǚyóu ba. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 万里长城Wànlǐ Chángchéng thanh 4
  • 长城脚Chángchéng jiǎo thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.