Từ vựng tiếng Trung
zhèn*dìng

Nghĩa tiếng Việt

bình tĩnh, trấn tĩnh

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

15 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để miêu tả thái độ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng, nguy hiểm.

Câu ví dụ

  • 他表现得很镇定Tā biǎoxiàn de hěn zhèndìng thanh 1

    Anh ấy表现得很 bình tĩnh

  • 保持镇定Bǎochí zhèndìng thanh 3

    giữ bình tĩnh

  • 遇到危险要镇定Yùdào wēixiǎn yào zhèndìng thanh 4

    Gặp nguy hiểm phải bình tĩnh

  • 镇定的态度zhèndìng de tàidù thanh 4

    thái độ bình tĩnh

  • 他很镇定地回答问题Tā hěn zhèndìng de huídá wèntí thanh 1

    Anh ấy bình tĩnh trả lời câu hỏi

Kết hợp thường gặp

  • 镇定自若zhèndìng zìruò thanh 4

    bình tĩnh như không

  • 神色镇定shénsè zhèndìng thanh 2

    thần thái bình tĩnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.