Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ số lượng, thường kết hợp với các tính từ như 高 (cao), 低 (thấp) hoặc động từ 达到 (đạt mức)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiêu lượng
Từng chữ
- 销tiêutan, nóng chảy; tiêu trừ; tiêu thụ, bán
- 量lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong kinh doanh, chỉ số lượng sản phẩm đã bán được.
Câu ví dụ
- 这款手机的销量非常好。
Doanh số mẫu điện thoại này rất tốt.
- 这个月的销量比上月增长。
Doanh số tháng này tăng so với tháng trước.
- 公司计划提高产品销量。
Công ty có kế hoạch tăng doanh số sản phẩm.
Kết hợp thường gặp
- 销量增长
doanh số tăng
- 销量下降
doanh số giảm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.