Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là cụm động tân mang nghĩa tiêu cực, thường làm vị ngữ chính trong câu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
toàn, toản không tử
Từng chữ
- 钻toàn, toảnxiên, dùi, khoan; luồn qua, chui qua; nghiên cứu sâu
- 空khôngtrống rỗng; không gian
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Thành ngữExistingmean 'tận dụng lợi thế' chưa chính xác — 钻空子 mang sắc thái tiêu cực: lợi dụng sơ hở, lách luật không chính đáng.
Câu ví dụ
- 他总是想方设法钻空子逃税。
Anh ta luôn tìm mọi cách lách lỗ hổng pháp luật để trốn thuế.
- 新法规要防止有人钻空子。
Quy định mới nhằm ngăn chặn việc người ta lách luật.
- 他钻空子混进了会场。
Anh ta lợi dụng kẽ hở để lén lọt vào hội trường.
- 这条规则写得不清楚,容易被人钻空子。
Quy tắc này viết không rõ, dễ bị người ta lách qua kẽ hở.
Kết hợp thường gặp
- 利用钻空子
lợi dụng kẽ hở
- 防止钻空子
ngăn chặn việc lách luật
- 找空子钻
tìm kẽ hở để chui qua
- 钻法律空子
lách kẽ hở pháp luật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.