Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ riêng chỉ ngày lễ truyền thống, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trọng, trùng dương tiết
Từng chữ
- 重trọng, trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
- 阳dươngmặt trời; dương
- 节tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo
Tầng từ vựng
Danh từ riêng重阳节 nhằm ngày 9/9 âm lịch, gắn với triết học âm dương (9 là số dương lớn nhất, trùng hai lần). Hiện nay còn gọi là 老人节 (Ngày Người cao tuổi). Truyền thống: leo núi, cài thù du, uống rượu hoa cúc, thưởng thức bánh 重阳糕.
Câu ví dụ
- 重阳节有登高望远的传统
Tết Trùng Cửu có truyền thống leo núi ngắm xa
- 每到重阳节,家人都会一起去爬山
Mỗi dịp Tết Trùng Cửu, cả nhà cùng nhau leo núi
- 重阳节也被称为老人节
Tết Trùng Cửu còn được gọi là Ngày Người cao tuổi
- 在重阳节,人们会插茱萸、饮菊花酒
Vào Tết Trùng Cửu, người ta cài thù du và uống rượu hoa cúc
Kết hợp thường gặp
- 重阳节登高
leo núi dịp Tết Trùng Cửu
- 过重阳节
đón/ăn Tết Trùng Cửu
- 重阳节习俗
phong tục Tết Trùng Cửu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.