Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái các phần bị trùng nhau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trùng điệp
Từng chữ
- 重trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
- 叠điệpchồng chất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa重叠 có thể dùng theo nghĩa vật lý (đặt chồng lên) lẫn nghĩa trừu tượng (chức năng, trách nhiệm trùng nhau). Chú ý: 重 đọc là chóng (không phải zhòng) trong từ này.
Câu ví dụ
- 这两个计划有很多重叠的部分
Hai kế hoạch này có rất nhiều phần trùng lặp nhau
- 图案重叠在一起形成新图形
Các hoa văn chồng lên nhau tạo thành hình mới
- 两个活动时间重叠了
Thời gian của hai hoạt động bị trùng nhau
- 避免职责重叠
Tránh chồng chéo trách nhiệm
Kết hợp thường gặp
- 重叠部分
phần trùng nhau
- 互相重叠
chồng chéo lẫn nhau
- 时间重叠
thời gian trùng nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.