Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa重叠 có thể dùng theo nghĩa vật lý (đặt chồng lên) lẫn nghĩa trừu tượng (chức năng, trách nhiệm trùng nhau). Chú ý: 重 đọc là chóng (không phải zhòng) trong từ này.
Câu ví dụ
- 这两个计划有很多重叠的部分
Hai kế hoạch này có rất nhiều phần trùng lặp nhau
- 图案重叠在一起形成新图形
Các hoa văn chồng lên nhau tạo thành hình mới
- 两个活动时间重叠了
Thời gian của hai hoạt động bị trùng nhau
- 避免职责重叠
Tránh chồng chéo trách nhiệm
Kết hợp thường gặp
- 重叠部分
phần trùng nhau
- 互相重叠
chồng chéo lẫn nhau
- 时间重叠
thời gian trùng nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.