Từ vựng tiếng Trung
lǐ*chéng*bēi

Nghĩa tiếng Việt

Lý trình bi — cột mốc quan trọng đánh dấu sự kiện hoặc tiến trình lớn.

3 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (làng, dặm)

7 nét

Bộ: (lúa)

12 nét

Bộ: (đá)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho sự kiện đánh dấu giai đoạn quan trọng trong lịch sử, sự nghiệp hoặc đời sống cá nhân.

Câu ví dụ

  • 这是人生中的一个重要里程碑。Zhè shì rénshēng zhōng de yī gè zhòngyào lǐchéngbēi. thanh 4

    Đây là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời.

  • 结婚是人生新的里程碑。Jiéhūn shì rénshēng xīn de lǐchéngbēi. thanh 2

    Kết hôn là cột mốc mới trong cuộc đời.

  • 这个项目是公司发展的里程碑。Zhège xiàngmù shì gōngsī fāzhǎn de lǐchéngbēi. thanh 4

    Dự án này là cột mốc phát triển của công ty.

Kết hợp thường gặp

  • 树立里程碑 thanh 5
  • 历史性里程碑 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.