Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ vị trí cụ thể trên cơ thể người hoặc máy móc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bộ vị
Từng chữ
- 部bộbộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)
- 位vịvị trí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa部位 thiên về chỉ vị trí cụ thể trên cơ thể hoặc vật thể; thường dùng trong y tế, ẩm thực (phần thịt). Phân biệt với 部分 (bùfen — bộ phận/phần theo nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều ngữ cảnh), 位置 (wèizhì — vị trí trong không gian).
Câu ví dụ
- 医生检查了受伤部位
Bác sĩ đã kiểm tra bộ phận bị thương
- 这道菜用的是猪肉的哪个部位?
Món này dùng phần nào của thịt lợn vậy?
- 按摩时要注意部位的准确性
Khi massage cần chú ý đến tính chính xác của vị trí
- 这个部位的肌肉很容易受伤
Cơ bắp ở vị trí này rất dễ bị chấn thương
Kết hợp thường gặp
- 受伤部位
bộ phận bị thương
- 疼痛部位
vị trí đau
- 身体部位
bộ phận cơ thể
- 关键部位
vị trí then chốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.