Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa部位 thiên về chỉ vị trí cụ thể trên cơ thể hoặc vật thể; thường dùng trong y tế, ẩm thực (phần thịt). Phân biệt với 部分 (bùfen — bộ phận/phần theo nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều ngữ cảnh), 位置 (wèizhì — vị trí trong không gian).
Câu ví dụ
- 医生检查了受伤部位
Bác sĩ đã kiểm tra bộ phận bị thương
- 这道菜用的是猪肉的哪个部位?
Món này dùng phần nào của thịt lợn vậy?
- 按摩时要注意部位的准确性
Khi massage cần chú ý đến tính chính xác của vị trí
- 这个部位的肌肉很容易受伤
Cơ bắp ở vị trí này rất dễ bị chấn thương
Kết hợp thường gặp
- 受伤部位
bộ phận bị thương
- 疼痛部位
vị trí đau
- 身体部位
bộ phận cơ thể
- 关键部位
vị trí then chốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.