Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ 写 (viết) hoặc 填 (điền)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bưu biên
Từng chữ
- 邮bưunhà trạm (truyền tin)
- 编biênđan, bện, tết; sắp xếp, tổ chức; biên soạn, biên tập; đặt ra, bịa ra; sách, quyển, tập; phần (của một bộ sách)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ viết tắt phổ biến — mã bưu điện dùng khi gửi thư/bưu phẩm. Hán-Việt 'bưu biên' (ít dùng), tiếng Việt nói 'mã bưu điện', 'mã zip'.
Câu ví dụ
- 请填写您的邮编。
Vui lòng nhập mã bưu điện của bạn.
- 这个地区的邮编是100000。
Mã bưu điện khu vực này là 100000.
- 寄快递需要知道邮编。
Gửi hàng nhanh cần biết mã bưu điện.
- 我忘了家乡的邮编。
Tôi quên mã bưu điện quê hương.
Kết hợp thường gặp
- 邮编号码
số mã bưu điện
- 填写邮编
nhập mã bưu điện
- 邮编查询
tra cứu mã bưu điện
- 地区邮编
mã bưu điện khu vực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.