Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTuân theo hoặc làm theo.
Câu ví dụ
- 我们必须遵循公司的规章制度。
Chúng ta phải tuân theo quy chế của công ty.
- 他始终遵循着自己的原则。
Anh ấy luôn tuân theo nguyên tắc của mình.
- 遵循自然规律对环境保护很重要。
Tuân theo quy luật tự nhiên rất quan trọng cho bảo vệ môi trường.
Kết hợp thường gặp
- 遵循原则
- 遵循规则
- 遵循法律
- 遵循传统
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.