Từ vựng tiếng Trung
yí*shī

Nghĩa tiếng Việt

mất, thất lạc (đồ vật bị mất hoặc để rơi mà không tìm lại được)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

13 nét

Bộ: (to lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

遗失 trang trọng hơn 丢失 (diūshī — mất, thường dùng trong khẩu ngữ). 遗失 thường dùng trong văn bản hành chính, thông báo. Cùng trường nghĩa: 失去 (shīqù — mất đi, rộng hơn).

Câu ví dụ

  • 他在地铁上遗失了钱包。Tā zài dìtiě shàng yíshī le qiánbāo. thanh 1

    Anh ấy đánh mất ví tiền trên tàu điện ngầm.

  • 请将遗失的物品送到失物招领处。Qǐng jiāng yíshī de wùpǐn sòng dào shīwù zhāolǐng chù. thanh 3

    Xin hãy mang đồ vật nhặt được đến phòng thất lạc.

  • 这份重要文件不知何时遗失了。Zhè fèn zhòngyào wénjiàn bù zhī héshí yíshī le. thanh 4

    Tài liệu quan trọng này không biết lúc nào đã bị thất lạc.

  • 护照遗失后,需要立即向大使馆报告。Hùzhào yíshī hòu, xūyào lìjí xiàng dàshǐguǎn bàogào. thanh 4

    Sau khi hộ chiếu bị mất, cần báo cáo ngay cho đại sứ quán.

Kết hợp thường gặp

  • 遗失物品yíshī wùpǐn thanh 2

    đồ vật bị thất lạc

  • 遗失证件yíshī zhèngjiàn thanh 2

    giấy tờ bị mất

  • 遗失声明yíshī shēngmíng thanh 2

    tuyên bố mất mát (thông báo mất)

  • 不慎遗失bùshèn yíshī thanh 4

    vô ý để mất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.