Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
zhú*bù

Nghĩa tiếng Việt

từng bước, dần dần, từng đợt một

Âm Hán Việt

trục bộ

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi, chạy)

10 nét

Bộ: (dừng lại)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Chỉ dùng làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị sự thay đổi có tính giai đoạn

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

trục bộ

Từng chữ

  • trụcđuổi đi; đuổi theo
  • bộđi chân; bước

Tầng từ vựng

逐步 biểu thị một quá trình diễn ra từng giai đoạn, từng bước một, không vội vàng. Thường dùng khi nói về sự thay đổi, phát triển hoặc cải thiện theo thời gian.

Câu ví dụ

  • 我们将逐步解决这个问题。Wǒmen jiāng zhúbù jiějué zhège wèntí. thanh 3

    Chúng tôi sẽ từng bước giải quyết vấn đề này.

  • 天气逐步变暖了。Tiānqì zhúbù biànnuǎn le. thanh 1

    Thời tiết từng bước trở nên ấm áp hơn.

  • 公司逐步扩大业务。Gōngsī zhúbù kuòdà yèwù. thanh 1

    Công ty từng bước mở rộng kinh doanh.

Kết hợp thường gặp

  • 逐步改善zhúbù gǎishàn thanh 2

    cải thiện từng bước

  • 逐步推广zhúbù tuīguǎng thanh 2

    lần lượt phổ biến

  • 逐步提高zhúbù tígāo thanh 2

    nâng cao dần dần

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.