Từ vựng tiếng Trung
zhú*nián

Nghĩa tiếng Việt

theo từng năm, năm qua năm (mỗi năm một, dần dần qua các năm)

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

10 nét

Bộ: (công việc, làm)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

逐年 là trạng từ thời gian, luôn đứng trước động từ. Thường dùng trong báo cáo thống kê và văn phong chính thức. Tương tự 逐月 (theo từng tháng), 逐渐 (dần dần).

Câu ví dụ

  • 这个地区的经济逐年增长Zhège dìqū de jīngjì zhúnián zēngzhǎng thanh 4

    Kinh tế khu vực này tăng trưởng theo từng năm

  • 空气污染问题逐年加剧Kōngqì wūrǎn wèntí zhúnián jiājù thanh 1

    Vấn đề ô nhiễm không khí ngày càng trầm trọng theo từng năm

  • 学校的招生人数逐年上升Xuéxiào de zhāoshēng rénshù zhúnián shàngshēng thanh 2

    Số lượng học sinh tuyển mới của trường tăng dần theo từng năm

  • 生活水平逐年提高Shēnghuó shuǐpíng zhúnián tígāo thanh 1

    Mức sống được nâng cao qua từng năm

Kết hợp thường gặp

  • 逐年增加zhúnián zēngjiā thanh 2

    tăng dần theo từng năm

  • 逐年下降zhúnián xiàjiàng thanh 2

    giảm dần theo từng năm

  • 逐年改善zhúnián gǎishàn thanh 2

    được cải thiện theo từng năm

  • 逐年递增zhúnián dìzēng thanh 2

    tăng dần đều qua từng năm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.