Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ người, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu liên quan đến bầu cử
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tuyển dân
Từng chữ
- 选tuyểnchọn lựa
- 民dânngười dân, người, dân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ chính trị — người có quyền bầu cử.
Câu ví dụ
- 登记成为选民
Đăng ký trở thành cử tri
- 选民投票
Cử tri bỏ phiếu
- 代表选民利益
Đại diện lợi ích cử tri
Kết hợp thường gặp
- 选民登记
đăng ký cử tri
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.