Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như tổ chức, khai mạc hoặc tham gia
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
truy điệu hội
Từng chữ
- 追truyđuổi theo, truy tìm; truy cứu; hồi tưởng, nhớ lại
- 悼điệuthương tiếc; viếng người chết
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa追悼会 là lễ tưởng niệm chính thức; khác với 葬礼 (đám tang — lễ chôn cất) và 守灵 (thức linh — thức đêm bên linh cữu).
Câu ví dụ
- 他们为去世的院长举办了追悼会。
Họ tổ chức lễ truy điệu cho vị viện trưởng đã qua đời.
- 追悼会在市政厅举行,数百人出席。
Lễ truy điệu được tổ chức tại tòa thị chính, có hàng trăm người tham dự.
- 家属希望追悼会能够简单庄重。
Gia đình mong muốn lễ truy điệu được tổ chức đơn giản nhưng trang trọng.
- 总统出席了这位伟人的追悼会。
Tổng thống đã tham dự lễ truy điệu của vị vĩ nhân này.
Kết hợp thường gặp
- 举行追悼会
tổ chức lễ truy điệu
- 出席追悼会
tham dự lễ truy điệu
- 追悼会现场
hiện trường lễ truy điệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.