Từ vựng tiếng Trung
wéi*bèi

Nghĩa tiếng Việt

vi phạm, đi ngược lại, làm trái với (vi bội); thường dùng cho nguyên tắc, lời hứa, lương tâm

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

9 nét

Bộ: (mặt trăng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

违背 nhấn mạnh hành động chủ động đi ngược lại. Gần nghĩa với 违反 (wéifǎn — vi phạm quy định) nhưng 违背 thiên về nguyên tắc đạo đức, lời hứa hơn; 违反 thiên về quy định pháp luật.

Câu ví dụ

  • 违背诺言是不道德的行为Wéibèi nuòyán shì bùdàodé de xíngwéi thanh 2

    Vi phạm lời hứa là hành động vô đạo đức

  • 他的做法违背了原则Tā de zuòfǎ wéibèi le yuánzé thanh 1

    Cách làm của anh ấy đi ngược lại nguyên tắc

  • 这样做违背了良心Zhèyàng zuò wéibèi le liángxīn thanh 4

    Làm như vậy là trái lương tâm

  • 不能违背科学规律Bùnéng wéibèi kēxué guīlǜ thanh 4

    Không thể đi ngược lại quy luật khoa học

Kết hợp thường gặp

  • 违背原则wéibèi yuánzé thanh 2

    vi phạm nguyên tắc

  • 违背诺言wéibèi nuòyán thanh 2

    vi phạm lời hứa

  • 违背良心wéibèi liángxīn thanh 2

    trái lương tâm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.