Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa违背 nhấn mạnh hành động chủ động đi ngược lại. Gần nghĩa với 违反 (wéifǎn — vi phạm quy định) nhưng 违背 thiên về nguyên tắc đạo đức, lời hứa hơn; 违反 thiên về quy định pháp luật.
Câu ví dụ
- 违背诺言是不道德的行为
Vi phạm lời hứa là hành động vô đạo đức
- 他的做法违背了原则
Cách làm của anh ấy đi ngược lại nguyên tắc
- 这样做违背了良心
Làm như vậy là trái lương tâm
- 不能违背科学规律
Không thể đi ngược lại quy luật khoa học
Kết hợp thường gặp
- 违背原则
vi phạm nguyên tắc
- 违背诺言
vi phạm lời hứa
- 违背良心
trái lương tâm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.