Từ vựng tiếng Trung
yuǎn*jìn
wén*míng

Nghĩa tiếng Việt

Viễn cận văn danh: nổi tiếng khắp xa gần, danh tiếng vang dội rộng rãi — không giới hạn trong một vùng nhỏ.

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

7 nét

Bộ: (đi)

7 nét

Bộ: (cửa)

9 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường dùng để khen ngợi; đứng trước danh từ làm định ngữ (远近闻名的X) hoặc làm vị ngữ.

Câu ví dụ

  • 这家餐厅在当地远近闻名,每天都座无虚席。Zhè jiā cāntīng zài dāngdì yuǎnjìn wénmíng, měitiān dōu zuò wú xūxí. thanh 4

    Nhà hàng này nổi tiếng khắp vùng, ngày nào cũng kín chỗ.

  • 他是远近闻名的书法家,作品被许多人收藏。Tā shì yuǎnjìn wénmíng de shūfǎjiā, zuòpǐn bèi xǔduō rén shōucáng. thanh 1

    Ông là nhà thư pháp nổi tiếng xa gần, tác phẩm được nhiều người sưu tầm.

  • 这座古刹远近闻名,吸引无数游客前来参拜。Zhè zuò gǔchà yuǎnjìn wénmíng, xīyǐn wúshù yóukè qiánlái cānbài. thanh 4

    Ngôi chùa cổ này nổi tiếng xa gần, thu hút vô số du khách đến lễ bái.

  • 她的厨艺远近闻名,邻居们常来请教。Tā de chúyì yuǎnjìn wénmíng, línjūmen cháng lái qǐngjiào. thanh 1

    Tay nghề nấu ăn của bà nổi tiếng xa gần, hàng xóm thường đến học hỏi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.