Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
jìn*gōng

Nghĩa tiếng Việt

tấn công, tiến công

Âm Hán Việt

tiến công

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Là động từ hành động, thường mang tân ngữ chỉ đối phương hoặc làm danh từ chỉ cuộc tấn công

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiến công

Từng chữ

  • tiếnđi lên, tiến lên
  • côngđánh, tấn công

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

tiến (đi lên) + công (đánh, tấn công)

Câu ví dụ

  • 开始进攻kāishǐ jìngōng thanh 1

    bắt đầu tấn công

  • 进攻对方jìngōng duìfāng thanh 4

    tấn công đối phương

  • 防守和进攻fángshǒu hé jìngōng thanh 2

    phòng thủ và tấn công

  • 发起进攻fāqǐ jìngōng thanh 1

    phát động tấn công

Kết hợp thường gặp

  • 进攻性
  • 进攻策略

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.