Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩatiến (đi lên) + công (đánh, tấn công)
Câu ví dụ
- 开始进攻
bắt đầu tấn công
- 进攻对方
tấn công đối phương
- 防守和进攻
phòng thủ và tấn công
- 发起进攻
phát động tấn công
Kết hợp thường gặp
- 进攻性
- 进攻策略
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.