Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ hành động, thường mang tân ngữ chỉ đối phương hoặc làm danh từ chỉ cuộc tấn công
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiến công
Từng chữ
- 进tiếnđi lên, tiến lên
- 攻côngđánh, tấn công
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩatiến (đi lên) + công (đánh, tấn công)
Câu ví dụ
- 开始进攻
bắt đầu tấn công
- 进攻对方
tấn công đối phương
- 防守和进攻
phòng thủ và tấn công
- 发起进攻
phát động tấn công
Kết hợp thường gặp
- 进攻性
- 进攻策略
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.