Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, hay đi kèm với các động từ như hoàn thành, đẩy nhanh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiến độ
Từng chữ
- 进tiếnđi lên, tiến lên
- 度độđo lường; mức độ; lần
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cả công việc xây dựng, học tập lẫn công nghệ (thanh tiến trình 进度条); khác với 速度 (tốc độ tức thời).
Câu ví dụ
- 这个项目的进度比预期慢了两周。
Tiến độ dự án này chậm hơn dự kiến hai tuần.
- 请报告一下工程的最新进度。
Vui lòng báo cáo tiến độ mới nhất của công trình.
- 他们加班赶进度,希望按时完工。
Họ làm thêm giờ để kịp tiến độ, hy vọng hoàn thành đúng hạn.
- 进度条显示下载已完成80%。
Thanh tiến trình hiển thị tải xuống đã hoàn thành 80%.
Kết hợp thường gặp
- 工程进度
tiến độ công trình
- 进度条
thanh tiến trình
- 赶进度
tranh thủ kịp tiến độ
- 按进度
theo tiến độ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.