Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho các động từ như 取得 (đạt được), 有 (có)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiến triển
Từng chữ
- 进tiếnđi lên, tiến lên
- 展triểnmở ra, trải ra; kéo dài; triển lãm, trưng bày
Tầng từ vựng
进展 có thể là động từ (tiến triển, diễn ra như thế nào) hoặc danh từ (sự tiến triển, tin tức mới). Dùng cho công việc, dự án, sự kiện đang diễn ra. Thường kết hợp với 顺利 (thuận lợi), 缓慢 (chậm chạp).
Câu ví dụ
- 工程进展顺利。
- 请告诉我事情的最新进展。
Kết hợp thường gặp
- 取得进展
- 最新进展
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.