Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như lý luận, kiến thức, phương pháp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vận dụng
Từng chữ
- 运vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở
- 用dụngdùng, sử dụng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ, chỉ việc áp dụng kiến thức, kỹ năng vào thực tiễn.
Câu ví dụ
- 我们要灵活运用所学知识。
Chúng ta cần linh hoạt áp dụng kiến thức đã học.
- 这种技术运用广泛。
Công nghệ này được áp dụng rộng rãi.
- 他善于运用语言。
Anh ấy giỏi sử dụng ngôn ngữ.
Kết hợp thường gặp
- 灵活运用
- 广泛运用
- 运用自如
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.