Từ vựng tiếng Trung
guò*shī

Nghĩa tiếng Việt

lỗi lầm do bất cẩn (không cố ý), sai sót vô tình; khác với tội cố ý

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

6 nét

Bộ: (to lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

过失 nhấn mạnh tính vô ý, không cố tình — khác với 错误 (cuòwù — lỗi sai nói chung) và 罪行 (zuìxíng — tội ác). Trong luật pháp, 过失 (culpa) đối lập với 故意 (gùyì — cố ý).

Câu ví dụ

  • 这次事故是由于工作人员的过失造成的。Zhè cì shìgù shì yóuyú gōngzuòrényuán de guòshī zàochéng de. thanh 4

    Vụ tai nạn này là do lỗi bất cẩn của nhân viên gây ra.

  • 医疗过失导致了严重的后果。Yīliáo guòshī dǎozhì le yánzhòng de hòuguǒ. thanh 1

    Lỗi y tế đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

  • 法律上区分故意犯罪和过失犯罪。Fǎlǜ shàng qūfēn gùyì fànzuì hé guòshī fànzuì. thanh 3

    Pháp luật phân biệt tội cố ý và tội vô ý (lỗi bất cẩn).

  • 他因过失伤人被判处缓刑。Tā yīn guòshī shāng rén bèi pànchǔ huǎnxíng. thanh 1

    Anh ta bị kết án treo vì lỡ tay làm người khác bị thương.

Kết hợp thường gặp

  • 过失犯罪guòshī fànzuì thanh 4

    tội phạm do lỗi bất cẩn

  • 医疗过失yīliáo guòshī thanh 1

    lỗi y tế

  • 工作过失gōngzuò guòshī thanh 1

    sai sót trong công việc

  • 过失责任guòshī zérèn thanh 4

    trách nhiệm do lỗi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.