Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa过失 nhấn mạnh tính vô ý, không cố tình — khác với 错误 (cuòwù — lỗi sai nói chung) và 罪行 (zuìxíng — tội ác). Trong luật pháp, 过失 (culpa) đối lập với 故意 (gùyì — cố ý).
Câu ví dụ
- 这次事故是由于工作人员的过失造成的。
Vụ tai nạn này là do lỗi bất cẩn của nhân viên gây ra.
- 医疗过失导致了严重的后果。
Lỗi y tế đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
- 法律上区分故意犯罪和过失犯罪。
Pháp luật phân biệt tội cố ý và tội vô ý (lỗi bất cẩn).
- 他因过失伤人被判处缓刑。
Anh ta bị kết án treo vì lỡ tay làm người khác bị thương.
Kết hợp thường gặp
- 过失犯罪
tội phạm do lỗi bất cẩn
- 医疗过失
lỗi y tế
- 工作过失
sai sót trong công việc
- 过失责任
trách nhiệm do lỗi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.