Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ lỗi lầm không cố ý, xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh pháp lý
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quá thất
Từng chữ
- 过quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
- 失thấtlỡ, sai lầm; mất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa过失 nhấn mạnh tính vô ý, không cố tình — khác với 错误 (cuòwù — lỗi sai nói chung) và 罪行 (zuìxíng — tội ác). Trong luật pháp, 过失 (culpa) đối lập với 故意 (gùyì — cố ý).
Câu ví dụ
- 这次事故是由于工作人员的过失造成的。
Vụ tai nạn này là do lỗi bất cẩn của nhân viên gây ra.
- 医疗过失导致了严重的后果。
Lỗi y tế đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
- 法律上区分故意犯罪和过失犯罪。
Pháp luật phân biệt tội cố ý và tội vô ý (lỗi bất cẩn).
- 他因过失伤人被判处缓刑。
Anh ta bị kết án treo vì lỡ tay làm người khác bị thương.
Kết hợp thường gặp
- 过失犯罪
tội phạm do lỗi bất cẩn
- 医疗过失
lỗi y tế
- 工作过失
sai sót trong công việc
- 过失责任
trách nhiệm do lỗi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.