Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ sự vật, thường kết hợp với lượng từ chỉ quả hoặc hạt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lạt tiêu
Từng chữ
- 辣lạtcay xé; nham hiểm, độc ác
- 椒tiêuhạt tiêu, hồ tiêu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ớt
Câu ví dụ
- 四川人非常喜欢在菜里放很多辣椒。
Người Tứ Xuyên rất thích bỏ nhiều ớt vào trong món ăn.
- 切完辣椒后,千万不要用手揉眼睛。
Sau khi cắt ớt xong, tuyệt đối không được dùng tay dụi mắt.
- 这种红色的辣椒虽然好看,但是非常辣。
Loại ớt màu đỏ này tuy đẹp mắt nhưng lại rất cay.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.