Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qīng*wēi

Nghĩa tiếng Việt

Khinh vi — nhẹ, không đáng kể; ở mức độ nhỏ hoặc không nghiêm trọng.

Âm Hán Việt

khinh vi

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

9 nét

Bộ: (bước đi)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Làm tính từ miêu tả mức độ nhẹ của bệnh tật, vết thương hoặc sự ảnh hưởng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khinh vi

Từng chữ

  • khinhnhẹ; khinh rẻ, khinh bỉ
  • vibé; nhỏ; vi; nhỏ nhẹ; thâm thuý; tinh vi; sâu xa; địa vị thấp

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường đứng trước danh từ chỉ mức độ tổn thương, bệnh tật hoặc vi phạm; existingMeaning 「nhẹ」đúng nhưng 轻微 nhấn mạnh tính không đáng kể.

Câu ví dụ

  • 他只受了轻微的擦伤。Tā zhǐ shòu le qīngwēi de cāshāng. thanh 1

    Anh ấy chỉ bị xây xát nhẹ.

  • 这次地震是轻微的,没有造成损失。Zhè cì dìzhèn shì qīngwēi de, méiyǒu zàochéng sǔnshī. thanh 4

    Trận động đất lần này nhẹ, không gây thiệt hại.

  • 她出现了轻微的发烧症状。Tā chūxiàn le qīngwēi de fāshāo zhèngzhuàng. thanh 1

    Cô ấy xuất hiện triệu chứng sốt nhẹ.

  • 这种药的副作用轻微,可以放心服用。Zhè zhǒng yào de fùzuòyòng qīngwēi, kěyǐ fàngxīn fúyòng. thanh 4

    Tác dụng phụ của loại thuốc này nhẹ, có thể yên tâm sử dụng.

Kết hợp thường gặp

  • 轻微受伤qīngwēi shòushāng thanh 1

    bị thương nhẹ

  • 轻微症状qīngwēi zhèngzhuàng thanh 1

    triệu chứng nhẹ

  • 轻微违规qīngwēi wéiguī thanh 1

    vi phạm nhẹ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.