Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đứng trước danh từ chỉ mức độ tổn thương, bệnh tật hoặc vi phạm; existingMeaning 「nhẹ」đúng nhưng 轻微 nhấn mạnh tính không đáng kể.
Câu ví dụ
- 他只受了轻微的擦伤。
Anh ấy chỉ bị xây xát nhẹ.
- 这次地震是轻微的,没有造成损失。
Trận động đất lần này nhẹ, không gây thiệt hại.
- 她出现了轻微的发烧症状。
Cô ấy xuất hiện triệu chứng sốt nhẹ.
- 这种药的副作用轻微,可以放心服用。
Tác dụng phụ của loại thuốc này nhẹ, có thể yên tâm sử dụng.
Kết hợp thường gặp
- 轻微受伤
bị thương nhẹ
- 轻微症状
triệu chứng nhẹ
- 轻微违规
vi phạm nhẹ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.