Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như phát triển, cài đặt hoặc nâng cấp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhuyễn kiện
Từng chữ
- 软nhuyễnmềm, dẻo
- 件kiệnphân biệt; từ chỉ đồ đựng trong bồ hay sọt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: phần mềm
Câu ví dụ
- 这款软件可以帮助你快速翻译外语。
Phần mềm này có thể giúp bạn dịch ngoại ngữ một cách nhanh chóng.
- 程序员正在对新开发的软件进行测试。
Lập trình viên đang tiến hành thử nghiệm đối với phần mềm mới phát triển.
- 经常更新软件能提高系统的安全性。
Thường xuyên cập nhật phần mềm có thể nâng cao tính an toàn của hệ thống.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.