Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ sự chuyển biến tốt đẹp của một tình thế đang gặp khó khăn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chuyển cơ
Từng chữ
- 转chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
- 机cơcông việc; máy móc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi tình huống xấu bắt đầu好转, có cơ hội xoay chuyển.
Câu ví dụ
- 事情终于有了转机
Việc cuối cùng cũng có chuyển biến tốt
- 他等待转机的到来
Anh ấy chờ đợi chuyển biến tốt đến
- 这是唯一的转机
Đây là cơ hội chuyển biến duy nhất
- 迎来转机
Đón nhận chuyển biến tốt
Kết hợp thường gặp
- 出现转机
xuất hiện chuyển biến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.