Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là cụm động tân cố định, trong đó 踢 là động từ đá và 足球 là danh từ bóng đá
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thích túc cầu
Từng chữ
- 踢thíchđá; đá bóng, đá cầu
- 足túcchân thú; đầy đủ
- 球cầuquả cầu, quả bóng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về hoạt động thể thao - chơi bóng đá.
Câu ví dụ
- 我喜欢踢足球
Tôi thích chơi bóng đá
- 他们每天踢足球
Họ mỗi ngày chơi bóng đá
- 请一起去踢足球
Xin hãy cùng đi chơi bóng đá
Kết hợp thường gặp
- 足球
bóng đá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.