Từ vựng tiếng Trung
tiào*wǔ

Nghĩa tiếng Việt

nhảy múa, khiêu vũ; di chuyển cơ thể theo nhịp điệu âm nhạc

2 chữ27 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

跳 - khiêu · nhảy舞 - vũ · múa跳舞跳舞

Bộ phận cấu thành

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Có thể dùng cho nhiều loại múa như ballet, hip-hop, khiêu vũ xã giao. Trong văn trang trọng, 可以用 舞蹈 'vũ đạo' thay 跳舞. Từ liên quan: 舞蹈 'vũ đạo', 舞者 'vũ công'.

Câu ví dụ

  • 我喜欢跳舞,特别是交际舞。Wǒ xǐhuan tiàowǔ, tèbié shì jiāojìwǔ. thanh 3
  • 他们在广场上跳舞。Tāmen zài guǎngchǎng shàng tiàowǔ. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 跳舞比赛tiàowǔ bǐsài thanh 4
  • 学跳舞xué tiàowǔ thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.