Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp mà phải dùng cấu trúc 跟/和 ai 跳舞
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khiêu vũ
Từng chữ
- 跳khiêunhảy
- 舞vũmúa
Tầng từ vựng
Có thể dùng cho nhiều loại múa như ballet, hip-hop, khiêu vũ xã giao. Trong văn trang trọng, 可以用 舞蹈 'vũ đạo' thay 跳舞. Từ liên quan: 舞蹈 'vũ đạo', 舞者 'vũ công'.
Câu ví dụ
- 我喜欢跳舞,特别是交际舞。
- 他们在广场上跳舞。
Kết hợp thường gặp
- 跳舞比赛
- 学跳舞
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.