Từ vựng tiếng Trung
tiào*shuǐ

Nghĩa tiếng Việt

nhảy cầu (môn thể thao); lặn/nhảy xuống nước

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

跳水 có hai nghĩa: (1) nhảy cầu (môn thể thao Olympic); (2) nghĩa bóng — giá cổ phiếu/giá hàng 'lao dốc'. Phân biệt với 潜水 (bơi lặn dưới nước) và 游泳 (bơi lội). existingMeaning 'lặn' cần sửa thành 'nhảy cầu'.

Câu ví dụ

  • 她是中国跳水队的成员Tā shì Zhōngguó tiàoshuǐ duì de chéngyuán thanh 1

    Cô ấy là thành viên đội nhảy cầu Trung Quốc

  • 奥运会跳水比赛吸引了大量观众Àoyùnhuì tiàoshuǐ bǐsài xīyǐn le dàliàng guānzhòng thanh 4

    Thi đấu nhảy cầu Olympic thu hút đông đảo khán giả

  • 他从高台跳水,动作非常优美Tā cóng gāotái tiàoshuǐ, dòngzuò fēicháng yōuměi thanh 1

    Anh ấy nhảy cầu từ bục cao, động tác rất đẹp

  • 小孩子不要在深水区跳水Xiǎo háizi bùyào zài shēnshuǐ qū tiàoshuǐ thanh 3

    Trẻ nhỏ không được nhảy xuống nước ở vùng nước sâu

Kết hợp thường gặp

  • 跳水运动员tiàoshuǐ yùndòng yuán thanh 4

    vận động viên nhảy cầu

  • 跳水台tiàoshuǐ tái thanh 4

    bục nhảy cầu

  • 高台跳水gāotái tiàoshuǐ thanh 1

    nhảy cầu bục cao (platform diving)

  • 股票跳水gǔpiào tiàoshuǐ thanh 3

    cổ phiếu lao dốc (nghĩa bóng)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.