Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa跳水 có hai nghĩa: (1) nhảy cầu (môn thể thao Olympic); (2) nghĩa bóng — giá cổ phiếu/giá hàng 'lao dốc'. Phân biệt với 潜水 (bơi lặn dưới nước) và 游泳 (bơi lội). existingMeaning 'lặn' cần sửa thành 'nhảy cầu'.
Câu ví dụ
- 她是中国跳水队的成员
Cô ấy là thành viên đội nhảy cầu Trung Quốc
- 奥运会跳水比赛吸引了大量观众
Thi đấu nhảy cầu Olympic thu hút đông đảo khán giả
- 他从高台跳水,动作非常优美
Anh ấy nhảy cầu từ bục cao, động tác rất đẹp
- 小孩子不要在深水区跳水
Trẻ nhỏ không được nhảy xuống nước ở vùng nước sâu
Kết hợp thường gặp
- 跳水运动员
vận động viên nhảy cầu
- 跳水台
bục nhảy cầu
- 高台跳水
nhảy cầu bục cao (platform diving)
- 股票跳水
cổ phiếu lao dốc (nghĩa bóng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.