Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị điều kiện đã đầy đủ để đạt được kết quả phía sau
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
túc dĩ
Từng chữ
- 足túcchân thú; đầy đủ
- 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ đủ để.
Câu ví dụ
- 他的实力足以应对这次挑战。
Thực lực của anh ấy đủ để ứng phó với thử thách lần này.
- 这些证据足以证明他是无辜的。
Những chứng cứ này đủ để chứng minh anh ấy vô tội.
- 一次失败不足以击垮他的信心。
Một lần thất bại không đủ để đánh gục lòng tự tin của anh ấy.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.