Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn viết để chỉ mức độ tăng dần. Syn: 越来越 (càng ngày càng).
Câu ví dụ
- 雨下得越发大了
Mưa càng rơi lớn thêm
- 他越发想念家乡
Anh ấy càng nhớ nhà thêm
- 情况越发复杂了
Tình hình càng phức tạp thêm
- 天气越发冷了
Thời tiết càng lạnh thêm
Kết hợp thường gặp
- 越发明显
càng rõ rệt thêm
- 越发严重
càng nghiêm trọng thêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.