Từ vựng tiếng Trung
yuè*fā

Nghĩa tiếng Việt

càng, càng thêm (thường dùng trong văn viết)

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

12 nét

Bộ: (lại nữa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong văn viết để chỉ mức độ tăng dần. Syn: 越来越 (càng ngày càng).

Câu ví dụ

  • 雨下得越发大了Yǔ xià de yuèfā dà le thanh 3

    Mưa càng rơi lớn thêm

  • 他越发想念家乡Tā yuèfā xiǎngniàn jiāxiāng thanh 1

    Anh ấy càng nhớ nhà thêm

  • 情况越发复杂了Qíngkuàng yuèfā fùzá le thanh 2

    Tình hình càng phức tạp thêm

  • 天气越发冷了Tiānqì yuèfā lěng le thanh 1

    Thời tiết càng lạnh thêm

Kết hợp thường gặp

  • 越发明显yuèfā míngxiǎn thanh 4

    càng rõ rệt thêm

  • 越发严重yuèfā yánzhòng thanh 4

    càng nghiêm trọng thêm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.