Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị mức độ tăng tiến theo thời gian hoặc hoàn cảnh
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
việt phát
Từng chữ
- 越việtvượt quá; nước Việt; họ Việt
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn viết để chỉ mức độ tăng dần. Syn: 越来越 (càng ngày càng).
Câu ví dụ
- 雨下得越发大了
Mưa càng rơi lớn thêm
- 他越发想念家乡
Anh ấy càng nhớ nhà thêm
- 情况越发复杂了
Tình hình càng phức tạp thêm
- 天气越发冷了
Thời tiết càng lạnh thêm
Kết hợp thường gặp
- 越发明显
càng rõ rệt thêm
- 越发严重
càng nghiêm trọng thêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.