Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra chất lượng, môi trường, an toàn.
Câu ví dụ
- 空气质量超标
Chất lượng không khí vượt mức
- 污染物超标
Chất ô nhiễm vượt mức cho phép
- 噪音超标
Ồn ào vượt mức cho phép
- 检查是否超标
Kiểm tra xem có vượt mức không
- 酒精含量超标
Nồng độ cồn vượt mức cho phép
Kết hợp thường gặp
- 空气超标
không khí vượt mức
- 含量超标
nồng độ vượt mức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.