Từ vựng tiếng Trung
chāo*biāo

Nghĩa tiếng Việt

vượt quá định mức, vượt chuẩn cho phép

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước)

12 nét

Bộ: (gỗ, cây)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra chất lượng, môi trường, an toàn.

Câu ví dụ

  • 空气质量超标Kōngqì zhìliàng chāobiāo thanh 1

    Chất lượng không khí vượt mức

  • 污染物超标Wūrǎn wù chāobiāo thanh 1

    Chất ô nhiễm vượt mức cho phép

  • 噪音超标Zào yīn chāobiāo thanh 4

    Ồn ào vượt mức cho phép

  • 检查是否超标Jiǎnchá shìfǒu chāobiāo thanh 3

    Kiểm tra xem có vượt mức không

  • 酒精含量超标Jiǔjīng hánliàng chāobiāo thanh 3

    Nồng độ cồn vượt mức cho phép

Kết hợp thường gặp

  • 空气超标kōngqì chāobiāo thanh 1

    không khí vượt mức

  • 含量超标hánliàng chāobiāo thanh 2

    nồng độ vượt mức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.