Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ giai đoạn bắt đầu của một công việc, dự án hoặc sự nghiệp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khởi bộ
Từng chữ
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
- 步bộđi chân; bước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả nghĩa đen (xe bắt đầu chạy, giá khởi điểm) và nghĩa bóng (giai đoạn đầu sự nghiệp/dự án).
Câu ví dụ
- 这家公司起步很晚,但发展很快。
Công ty này khởi đầu khá muộn nhưng phát triển rất nhanh.
- 学中文起步阶段最重要的是打好基础。
Giai đoạn khởi đầu học tiếng Trung quan trọng nhất là đặt nền tảng vững.
- 他的事业从零起步,一步步走到今天。
Sự nghiệp của anh ấy khởi đầu từ không có gì, từng bước đi đến ngày hôm nay.
- 这款车型的起步价是十五万元。
Giá khởi điểm của mẫu xe này là 150.000 tệ.
Kết hợp thường gặp
- 从零起步
khởi đầu từ con số không
- 起步阶段
giai đoạn khởi đầu
- 起步价
giá khởi điểm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.