Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ hoặc danh từ làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khởi nghĩa
Từng chữ
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
- 义nghĩanghĩa khí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa起义 hàm ý chính đáng, thường đứng về phía người bị áp bức; khác với 叛乱 (phản loạn — thường hàm ý tiêu cực, chống chính quyền hợp pháp) hay 造反 (tạo phản — bạo loạn, khẩu ngữ).
Câu ví dụ
- 农民起义推翻了腐朽的封建王朝。
Cuộc khởi nghĩa của nông dân đã lật đổ triều đại phong kiến thối nát.
- 他们在黑暗中准备了多年,终于发动起义。
Họ chuẩn bị nhiều năm trong bóng tối, cuối cùng phát động khởi nghĩa.
- 历史上有很多著名的农民起义。
Trong lịch sử có nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân nổi tiếng.
- 起义军占领了城市,宣布独立。
Quân khởi nghĩa chiếm lĩnh thành phố và tuyên bố độc lập.
Kết hợp thường gặp
- 发动起义
phát động khởi nghĩa
- 农民起义
khởi nghĩa nông dân
- 武装起义
khởi nghĩa vũ trang
- 起义军
quân khởi nghĩa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.