Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng như một động từ để phê phán việc làm việc qua loa, mang tính đối phó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tẩu quá trường
Từng chữ
- 走tẩuchạy; tẩu (tiếng xưng hô)
- 过quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
- 场trườngvùng; cái sân
Tầng từ vựng
Thành ngữMang sắc thái phê phán sự thiếu thực chất; nguồn gốc từ thuật ngữ sân khấu Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 这次检查只是走过场,没有真正解决问题。
Lần kiểm tra này chỉ làm cho có hình thức, không thực sự giải quyết vấn đề.
- 会议不能走过场,要认真讨论每个议题。
Cuộc họp không thể làm qua loa, phải thảo luận nghiêm túc từng vấn đề.
- 他觉得这种培训只是走过场。
Anh ấy cho rằng buổi đào tạo này chỉ là hình thức qua loa.
- 改革不能走过场,必须落到实处。
Cải cách không thể làm lấy lệ, phải thực sự đi vào thực chất.
Kết hợp thường gặp
- 只是走过场
chỉ làm cho có hình thức
- 不能走过场
không thể làm qua loa
- 流于走过场
sa vào hình thức qua loa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.