Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zǒunánchuǎngběi

Nghĩa tiếng Việt

đi khắp nơi, bôn ba khắp chốn

Âm Hán Việt

tẩu nam, na sấm bắc

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

7 nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

9 nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

6 nét

Bộ: (cái thìa, cái muôi; dao găm)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ người có kinh nghiệm sống phong phú nhờ đi nhiều nơi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tẩu nam, na sấm bắc

Từng chữ

  • tẩuchạy; tẩu (tiếng xưng hô)
  • nam, naphía nam, phương nam
  • sấmló đầu ra; xông pha
  • bắcphía bắc, phương bắc; thua trận

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他走南闯北多年,见多识广。Tā zǒunánchuǎngběi duōnián, jiànduōshíguǎng thanh 1

    Anh ấy bôn ba khắp nơi nhiều năm, kiến thức rất rộng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.