Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ để chỉ một tư tưởng, chủ đề hoặc sợi chỉ đỏ xuyên suốt toàn bộ tác phẩm hay quá trình
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quán xuyên
Từng chữ
- 贯quánxâu tiền; xuyên qua, chọc thủng; thông xuốt; quê quán
- 穿xuyênthủng lỗ; xỏ, xâu, xiên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa贯穿 chỉ việc chạy xuyên suốt (đường, sông) hoặc tư tưởng cốt lõi xuất hiện xuyên suốt. Hán-Việt: 'quán xuyên'.
Câu ví dụ
- 这条公路贯穿全国
Con đường cao tốc này chạy xuyên suốt cả nước
- 一种思想贯穿全书
Một tư tưởng chạy xuyên suốt cuốn sách
- 这种精神贯穿始终
Tinh thần này chạy xuyên suốt từ đầu đến cuối
- 这条河贯穿城市
Dòng sông này chảy xuyên qua thành phố
Kết hợp thường gặp
- 贯穿始终
chạy xuyên suốt từ đầu đến cuối
- 贯穿全书
chạy xuyên suốt cuốn sách
- 贯穿全国
chạy xuyên suốt cả nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.