Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pínmín贫

Nghĩa tiếng Việt

người nghèo khổ, dân nghèo

Âm Hán Việt

bần dân

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

8 nét

Bộ: 氏 (họ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ tầng lớp những người có đời sống kinh tế khó khăn trong xã hội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bần dân

Từng chữ

  • 贫bầnnghèo
  • 民dânngười dân, người, dân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 政府致力于改善贫民的生活条件。zhèngfǔ zhìlì yú gǎishàn pínmín de shēnghuó tiáojiàn thanh 4

    Chính phủ nỗ lực cải thiện điều kiện sống của người nghèo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.