Từ vựng tiếng Trung
zhí*yí

Nghĩa tiếng Việt

nghi ngờ, đặt câu hỏi, chất vấn

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

8 nét

Bộ: (bộ (đơn vị đo vải))

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi đặt câu hỏi, nghi ngờ về tính chính xác của một thông tin, quyết định.

Câu ví dụ

  • 质疑这个决定Zhìyí zhège juédìng thanh 4

    Nghi ngờ quyết định này

  • 有人质疑他的说法Yǒurén zhìyí tā de shuōfǎ thanh 3

    Có người nghi ngờ cách nói của anh ấy

  • 面对质疑Miànduì zhìyí thanh 4

    Đối mặt với sự nghi ngờ

  • 值得质疑Zhídé zhìyí thanh 2

    Đáng nghi ngờ

  • 他质疑这个结果Tā zhìyí zhège jiéguǒ thanh 1

    Anh ấy nghi ngờ kết quả này

Kết hợp thường gặp

  • 提出质疑tíchū zhìyí thanh 2

    đưa ra nghi ngờ

  • 无可质疑wúkě zhìyí thanh 2

    không thể nghi ngờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.