Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính cách con người hoặc phong cách nghệ thuật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chất phác
Từng chữ
- 质chấtthể chất (rắn, lỏng, khí); tư chất; chất phác, mộc mạc; hỏi
- 朴pháccây phác (vỏ dùng làm thuốc); chất phác
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa质朴 là mộc mạc, giản dị, không cầu kỳ. Phân biệt với 简单 (jiǎndān - đơn giản), 质朴 nhấn mạnh 'chất mộc, bản chất tự nhiên'.
Câu ví dụ
- 这位老人性格质朴,很受人尊敬。
Người già này tính cách mộc mạc, rất được người khác kính trọng.
- 这个家具设计得很质朴,没有过多的装饰。
Đồ nội thất này thiết kế rất mộc mạc, không có trang trí quá nhiều.
- 他的作品风格质朴,深受观众喜爱。
Phong cách tác phẩm của anh ấy mộc mạc, rất được khán giả yêu thích.
- 质朴的美在现代社会也很受欢迎。
Vẻ đẹp mộc mạc cũng rất được chào đón trong xã hội hiện đại.
Kết hợp thường gặp
- 性格质朴
tính cách mộc mạc
- 风格质朴
phong cách mộc mạc
- 质朴之美
vẻ đẹp mộc mạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.