Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ biểu thị quyết tâm liều mạng, bất chấp hậu quả
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoát xuất khứ
Từng chữ
- 豁hoáthang thông cả 2 đầu; thông suốt
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 去khứđi; bỏ; đã qua
Tầng từ vựng
Chấp nhận rủi ro để làm gì đó.
Câu ví dụ
- 我豁出去了,试一试吧。
Kết hợp thường gặp
- 豁出去拼
- 豁出去做
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.