Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
huō*chu*qu

Nghĩa tiếng Việt

liều, chấp nhận rủi ro; dứt áo cho共赢

Âm Hán Việt

hoát xuất khứ

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thung lũng)

17 nét

Bộ: (miệng mở)

5 nét

Bộ: (đất)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ vị ngữ biểu thị quyết tâm liều mạng, bất chấp hậu quả

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hoát xuất khứ

Từng chữ

  • hoáthang thông cả 2 đầu; thông suốt
  • xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
  • khứđi; bỏ; đã qua

Tầng từ vựng

Chấp nhận rủi ro để làm gì đó.

Câu ví dụ

  • 我豁出去了,试一试吧。Wǒ huōchūqùle, shì yī shì ba. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 豁出去拼
  • 豁出去做

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.